Bản dịch của từ Nippy trong tiếng Việt

Nippy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nippy(Adjective)

nˈɪpi
ˈnɪpi
01

Sắc bén hoặc mãnh liệt, đặc biệt dùng để mô tả một cảm xúc.

Sharp or intense especially used to describe a feeling

Ví dụ
02

Dễ cáu gắt hoặc nóng tính

Irritable or shorttempered

Ví dụ
03

Lạnh đến mức hơi khó chịu.

Cold enough to be uncomfortably chilly

Ví dụ