ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nirvana
Trạng thái siêu việt trong Phật giáo, nơi giải thoát khỏi vòng luân hồi.
A supreme state in Buddhism, where individuals are liberated from the cycle of birth and death.
在佛教中,这是一种究极的境界,人们得以摆脱轮回生死的束缚,获得解脱。
Một nơi hoặc trạng thái của hạnh phúc viên mãn hoặc niềm vui sướng tột đỉnh
A place or state of ideal happiness or bliss
一个理想或宁静的幸福之地或状态。
Trạng thái hạnh phúc viên mãn hoặc bình yên
A state of perfect happiness or tranquility
极度幸福或宁静的状态