Bản dịch của từ Nitrene trong tiếng Việt
Nitrene

Nitrene (Noun)
Một hợp chất hữu cơ rất phản ứng, trong phân tử chứa một nguyên tử nitơ mang hai cặp electron tự do (lone pairs). Nitrene thường tồn tại rất không bền và dễ tham gia phản ứng hóa học thêm hoặc chuyển vị.
Any of a class of extremely reactive organic compounds whose molecules contain a nitrogen atom bearing two lone pairs of electrons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nitrene là một hợp chất hóa học chứa nguyên tử nitơ với cấu hình hóa trị bốn, có công thức chung R-N: (trong đó R có thể là bất kỳ nhóm hữu cơ nào). Nitrene có tính chất cực kỳ phản ứng và thường tồn tại dưới dạng trung gian trong các phản ứng hóa học, chẳng hạn như tổng hợp thuốc hoặc tổng hợp polymer. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nitrene" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết.
Nitrene là một hợp chất hóa học chứa nguyên tử nitơ với cấu hình hóa trị bốn, có công thức chung R-N: (trong đó R có thể là bất kỳ nhóm hữu cơ nào). Nitrene có tính chất cực kỳ phản ứng và thường tồn tại dưới dạng trung gian trong các phản ứng hóa học, chẳng hạn như tổng hợp thuốc hoặc tổng hợp polymer. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nitrene" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết.
