Bản dịch của từ No structure trong tiếng Việt

No structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No structure(Noun)

nˈəʊ strˈʌktʃɐ
ˈnoʊ ˈstrəktʃɝ
01

Một trạng thái hoặc cách thức được tổ chức hoặc sắp xếp.

A condition or mode of being organized or arranged

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp hoặc tổ chức các bộ phận, thiết lập khung nền tảng.

An arrangement or organization of parts an establishment of the underlying framework

Ví dụ
03

Hình mẫu hoặc thiết kế của một tổng thể đã được sắp xếp.

The pattern or design of a composed whole

Ví dụ