Anh - Việt

Bản dịch của từ Nobilities trong tiếng Việt

nobilities

Noun Countable

nobilities (Noun Countable)

/nəʊbˈɪlɪtiz/
/noʊˈbɪɫətiz/
AI

Nghĩa 01

Những người thuộc tầng lớp quý tộc, thường có tước vị hoặc địa vị cao được thừa kế.

Members of the noble social class especially people with hereditary titles or high rank

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phẩm chất cao quý thể hiện ở nhân cách đáng kính, có phẩm giá hoặc rộng lượng.

The quality of being morally admirable dignified or generous

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh