Bản dịch của từ Nocturnal herd trong tiếng Việt

Nocturnal herd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nocturnal herd(Noun)

nˈɒktɜːnəl hˈɜːd
nɑkˈtɝnəɫ ˈhɝd
01

Một đàn có những hành vi hoặc đặc điểm điển hình của các loài sống về đêm.

A herd that exhibits behaviors or characteristics typical of nocturnal species

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chung cho một số loài động vật hoạt động vào ban đêm, thường di chuyển hoặc ăn uống cùng nhau.

A collective term for certain nocturnal animals which often move or feed together

Ví dụ
03

Một nhóm động vật hoạt động vào ban đêm

A group of animals that are active during the night

Ví dụ