Bản dịch của từ Nocturnal herd trong tiếng Việt
Nocturnal herd
Noun [U/C]

Nocturnal herd(Noun)
nˈɒktɜːnəl hˈɜːd
nɑkˈtɝnəɫ ˈhɝd
01
Một đàn có những hành vi hoặc đặc điểm điển hình của các loài sống về đêm.
A herd that exhibits behaviors or characteristics typical of nocturnal species
Ví dụ
Ví dụ
