noisiness
NounIdiom
noisiness (Noun)
/nˈɔɪzənsəz/
/nˈɔɪzənsəz/
AI
Ví dụ
Sự ồn ào của đám đông tại buổi hòa nhạc thật áp đảo tối qua.The noisiness of the crowd at the concert was overwhelming last night.
Sự ồn ào của thành phố có thể làm phiền sự yên tĩnh của bạn vào ban đêm.The noisiness of the city can disturb your peace at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
noisiness (Idiom)
AI
Ví dụ
Sự ồn ào ở bữa tiệc khiến tôi khó nghe ai.The noisiness at the party made it hard to hear anyone.
Sự ồn ào của trẻ em có thể thật áp đảo trong các buổi họp gia đình.The noisiness of children can be overwhelming during family gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noisiness" có nghĩa là sự ồn ào, sự tạo ra âm thanh lớn hoặc khó chịu. Nó thuộc về dạng danh từ, biểu thị trạng thái hoặc tính chất của một môi trường hoặc sự vật nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "noisiness" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ mô tả âm thanh đến môi trường sống, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm âm thanh.