Anh - Việt

Bản dịch của từ Noisiness trong tiếng Việt

noisiness

NounIdiom

noisiness (Noun)

/nˈɔɪzənsəz/
/nˈɔɪzənsəz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất ầm ĩ, ồn ào; mức độ tạo ra nhiều tiếng động hoặc có âm thanh lớn, náo nhiệt.

The quality of making a lot of noise or of being loud and full of sounds.

Ví dụ
Sự ồn ào của đám đông tại buổi hòa nhạc thật áp đảo tối qua.The noisiness of the crowd at the concert was overwhelming last night.
Sự ồn ào của thành phố có thể làm phiền sự yên tĩnh của bạn vào ban đêm.The noisiness of the city can disturb your peace at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

noisiness (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Hành động nói chuyện, cười hoặc chơi đùa một cách ồn ào và hào hứng.

Talking laughing or playing in a loud and excited way.

Ví dụ
Sự ồn ào ở bữa tiệc khiến tôi khó nghe ai.The noisiness at the party made it hard to hear anyone.
Sự ồn ào của trẻ em có thể thật áp đảo trong các buổi họp gia đình.The noisiness of children can be overwhelming during family gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh