Anh - Việt

Bản dịch của từ Nomadic trong tiếng Việt

nomadic

Adjective

nomadic (Adjective)

/nəʊmˈædɪk/
/noʊˈmædɪk/
AI

Nghĩa 01

thường xuyên đi đây đi đó

often traveling wandering

Ví dụ
Người du mục thường di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác để làm việc ở Mỹ.Nomadic people often move from city to city for work in America.
Lối sống du mục không phù hợp với tất cả mọi người trong xã hội hiện đại.Nomadic lifestyles do not suit everyone in modern social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không ở cố định một chỗ, lưu động

not settled in one place itinerant

Ví dụ
Các bộ lạc du mục ở Mông Cổ di chuyển mỗi mùa để tìm đồng cỏ tốt hơn.Nomadic tribes in Mongolia move every season for better pastures.
Lối sống du mục không phù hợp với những người làm việc giờ hành chính cố định.Nomadic lifestyles do not suit people working fixed office hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi lối sống du mục, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

relating to or characterized by the nomadic lifestyle of moving from place to place

Ví dụ
Gia đình du mục ở Mông Cổ chuyển nhà mỗi mùa hè để tìm cỏ tươi.Nomadic families in Mongolia move every summer to find fresh grass.
Ngày nay, nhiều người không du mục và thích sống ở thành phố.Many people today are not nomadic and prefer to live in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh