Bản dịch của từ Nomological trong tiếng Việt

Nomological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nomological(Adjective)

nɑməlˈɑdʒɪkl
nɑməlˈɑdʒɪkl
01

Liên quan đến các nguyên lý mang tính như những “định luật” — đặc biệt là những quy luật thiên nhiên không phải hiển nhiên về mặt logic hoặc không thể giải thích hoàn toàn bằng lý thuyết, nhưng quan sát thấy là đúng.

Relating to or denoting principles that resemble laws especially those laws of nature which are neither logically necessary nor theoretically explicable but just are so.

与自然法则类似的原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh