Bản dịch của từ Non address trong tiếng Việt

Non address

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non address(Noun)

nˈɑndɹˌɛsts
nˈɑndɹˌɛsts
01

Thông tin chi tiết về nơi mà một người sống hoặc làm việc (ví dụ: số nhà, tên đường, thành phố, mã bưu chính).

The details of the place where someone lives or works.

住址

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thông tin về vị trí nơi một toà nhà hoặc mảnh đất nằm, thường gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện và thành phố/tỉnh.

The details of the place where a building or piece of land is located.

建筑或土地的具体位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Non address(Verb)

nˈɑndɹˌɛsts
nˈɑndɹˌɛsts
01

Viết tên hoặc địa chỉ lên phong bì, bưu kiện hoặc gói hàng để gửi đi hoặc nhận diện người nhận.

To write a name or address on an envelope or parcel.

在信封或包裹上写名字或地址。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn đạt lời nói hoặc viết hướng tới một người; nói chuyện hoặc gửi lời tới ai đó (thường dùng để gọi tên hoặc nhắm vào một người khi phát biểu).

To speak or write to someone.

对某人说话或写作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh