Bản dịch của từ Non-analytical position trong tiếng Việt
Non-analytical position
Noun [U/C]

Non-analytical position(Noun)
nˌɒnɐnɐlˈɪtɪkəl pəzˈɪʃən
ˌnɑˌnænəˈɫɪtɪkəɫ pəˈzɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quan điểm hay phương pháp không dựa trên việc khảo sát hay nghiên cứu một cách có hệ thống
A perspective or approach that isn’t based on systematic research or review.
一种没有经过系统性分析或研究的看法或方法
Ví dụ
