Bản dịch của từ Non-analytical position trong tiếng Việt

Non-analytical position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-analytical position(Noun)

nˌɒnɐnɐlˈɪtɪkəl pəzˈɪʃən
ˌnɑˌnænəˈɫɪtɪkəɫ pəˈzɪʃən
01

Vai trò hoặc lập trường dựa trên trực giác hoặc bản năng thay vì đánh giá lý trí

It's a role or stance rooted more in intuition or instinct than in rational judgment.

这是一种更多依赖直觉或本能,而非理性判断的角色或立场。

Ví dụ
02

Vị trí công việc không đòi hỏi phân tích hay tư duy phản biện

This role doesn't require analysis or critical thinking.

这个职位不需要分析能力或批判性思维。

Ví dụ
03

Một quan điểm hay phương pháp không dựa trên việc khảo sát hay nghiên cứu một cách có hệ thống

A perspective or approach that isn’t based on systematic research or review.

一种没有经过系统性分析或研究的看法或方法

Ví dụ