Bản dịch của từ Instinct trong tiếng Việt

Instinct

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instinct(Adjective)

ɪnstˈɪŋkt
ˈɪnstɪŋkt
01

Được tràn đầy hoặc thấm đượm một phẩm chất nào đó (thường là phẩm chất tốt), tức là có vẻ tự nhiên hoặc nổi bật vì phẩm chất đó.

Imbued or filled with (a quality, especially a desirable one)

Ví dụ

Instinct(Noun)

ɪnstˈɪŋkt
ˈɪnstɪŋkt
01

Một khuôn mẫu hành vi bẩm sinh (tự nhiên), thường cố định, mà động vật thực hiện khi gặp kích thích nhất định — tức là phản ứng tự nhiên không cần học.

An innate, typically fixed pattern of behaviour in animals in response to certain stimuli.

Ví dụ

Dạng danh từ của Instinct (Noun)

SingularPlural

Instinct

Instincts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ