Bản dịch của từ Non-cancerous skin growth trong tiếng Việt

Non-cancerous skin growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-cancerous skin growth(Noun)

nˌɒnkˈɑːnsərəs skˈɪn ɡrˈəʊθ
nɑnˈkænsɝəs ˈskɪn ˈɡroʊθ
01

Dẫn đến sự thay đổi trong vẻ ngoài của da nhưng không được coi là có hại.

Leads to changes in skin appearance but is not considered harmful

Ví dụ
02

Một khối u không phải ung thư trên da có thể xuất hiện vì nhiều lý do khác nhau.

A noncancerous outgrowth of skin that can occur for various reasons

Ví dụ
03

Một khối u lành tính không xâm lấn mô xung quanh hoặc lan ra các bộ phận khác của cơ thể.

A benign tumor that does not invade nearby tissues or spread to other parts of the body

Ví dụ