Bản dịch của từ Non-conjunction trong tiếng Việt

Non-conjunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-conjunction(Noun)

nˌɑnkənstjəndˈɑntʃə
nˌɑnkənstjəndˈɑntʃə
01

Trong di truyền học và sinh học tế bào, 'non-conjunction' là hiện tượng các nhiễm sắc thể tương đồng không ghép nối hoặc không tách rời đúng cách trong quá trình giảm phân (meiosis), dẫn tới phân bố nhiễm sắc thể bất thường ở giao tử.

Genetics and Cell Biology The failure of homologous chromosomes to pair at meiosis.

减数分裂中同源染色体未配对的现象。

Ví dụ
02

Trong logic, “non-conjunction” chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong một mệnh đề phủ định của một kết hợp (conjunction). Cụ thể là mệnh đề khẳng định “không cả A lẫn B” (tức là không đồng thời A và B cùng đúng).

Logic The relation of the terms in a proposition asserting the negative of a conjunctive proposition not both——and——.

逻辑中否定的结合关系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh