Anh - Việt

Bản dịch của từ Non-conjunction trong tiếng Việt

non-conjunction

Noun

non-conjunction (Noun)

/nˌɑnkənstjəndˈɑntʃə/
/nˌɑnkənstjəndˈɑntʃə/
AI

Nghĩa 01

Trong di truyền học và sinh học tế bào, 'non-conjunction' là hiện tượng các nhiễm sắc thể tương đồng không ghép nối hoặc không tách rời đúng cách trong quá trình giảm phân (meiosis), dẫn tới phân bố nhiễm sắc thể bất thường ở giao tử.

Genetics and Cell Biology The failure of homologous chromosomes to pair at meiosis.

Ví dụ
Sự không kết hợp có thể dẫn đến rối loạn di truyền như hội chứng Down ở trẻ em.Non-conjunction can lead to genetic disorders like Down syndrome in children.
Sự không kết hợp không phải lúc nào cũng dẫn đến vấn đề sức khỏe rõ ràng.Non-conjunction does not always result in noticeable health issues for individuals.

Nghĩa 02

Trong logic, “non-conjunction” chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong một mệnh đề phủ định của một kết hợp (conjunction). Cụ thể là mệnh đề khẳng định “không cả A lẫn B” (tức là không đồng thời A và B cùng đúng).

Logic The relation of the terms in a proposition asserting the negative of a conjunctive proposition not both——and——.

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, không kết hợp có nghĩa là không cả hai lựa chọn đều đúng.In social studies, non-conjunction means not both options are true.
Nhiều sinh viên không hiểu khái niệm không kết hợp trong các cuộc tranh luận.Many students do not understand the concept of non-conjunction in debates.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh