Bản dịch của từ Non-conjunction trong tiếng Việt
Non-conjunction

Non-conjunction (Noun)
Trong di truyền học và sinh học tế bào, 'non-conjunction' là hiện tượng các nhiễm sắc thể tương đồng không ghép nối hoặc không tách rời đúng cách trong quá trình giảm phân (meiosis), dẫn tới phân bố nhiễm sắc thể bất thường ở giao tử.
Genetics and Cell Biology The failure of homologous chromosomes to pair at meiosis.
Trong logic, “non-conjunction” chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong một mệnh đề phủ định của một kết hợp (conjunction). Cụ thể là mệnh đề khẳng định “không cả A lẫn B” (tức là không đồng thời A và B cùng đúng).
Logic The relation of the terms in a proposition asserting the negative of a conjunctive proposition not both——and——.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-conjunction" chỉ sự không kết nối hoặc không liên kết giữa các yếu tố trong ngữ pháp hoặc logic. Trong ngữ pháp, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh để mô tả các mệnh đề hoặc câu mà không có sự kết nối thông qua các liên từ. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa và cách viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, khái niệm này chủ yếu mang tính lý thuyết trong nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ "non-conjunction" chỉ sự không kết nối hoặc không liên kết giữa các yếu tố trong ngữ pháp hoặc logic. Trong ngữ pháp, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh để mô tả các mệnh đề hoặc câu mà không có sự kết nối thông qua các liên từ. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa và cách viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, khái niệm này chủ yếu mang tính lý thuyết trong nghiên cứu ngôn ngữ.
