Bản dịch của từ Non-critical tools trong tiếng Việt

Non-critical tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-critical tools(Noun)

nˌɒnkrˈɪtɪkəl tˈuːlz
ˌnɑnˈkrɪtɪkəɫ ˈtuɫz
01

Những đồ vật được sử dụng trong công việc nhưng không thực sự quan trọng.

Items used in work that are not fundamentally important

Ví dụ
02

Các công cụ không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc hiệu suất

Tools that do not significantly impact the outcome or performance

Ví dụ
03

Những dụng cụ hoặc thiết bị không thiết yếu cho một nhiệm vụ hoặc quy trình cụ thể.

Instruments or devices that are not essential for a specific task or process

Ví dụ