Bản dịch của từ Non-dealer trong tiếng Việt

Non-dealer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-dealer (Noun)

nˈɑndˈilɚ
nˈɑndˈilɚ
01

Người không phải là thương gia chuyên nghiệp; tức là một người mua hoặc bán hàng nhưng không kinh doanh buôn bán theo nghề, chỉ mua bán không thường xuyên hoặc với mục đích cá nhân.

A person who is not a commercial dealer specifically a buyer or seller of goods who is not a professional trader.

Ví dụ
02

Trong trò chơi bài, người chơi không phải là người chia bài — tức là một người chơi bình thường không đảm nhiệm việc phát bài cho mọi người.

Cards A player who is not responsible for dealing the cards.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh