Bản dịch của từ Non-dealer trong tiếng Việt
Non-dealer

Non-dealer (Noun)
Người không phải là thương gia chuyên nghiệp; tức là một người mua hoặc bán hàng nhưng không kinh doanh buôn bán theo nghề, chỉ mua bán không thường xuyên hoặc với mục đích cá nhân.
A person who is not a commercial dealer specifically a buyer or seller of goods who is not a professional trader.
Trong trò chơi bài, người chơi không phải là người chia bài — tức là một người chơi bình thường không đảm nhiệm việc phát bài cho mọi người.
Cards A player who is not responsible for dealing the cards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-dealer" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức không tham gia vào các hoạt động mua bán, giao dịch hoặc trung gian trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại. Trong ngữ cảnh của ngành tài chính, "non-dealer" phản ánh các bên không có quyền quyết định hoặc kiểm soát đối với các giao dịch trên thị trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể mang sắc thái khác nhau tùy theo lĩnh vực áp dụng cụ thể.
Từ "non-dealer" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức không tham gia vào các hoạt động mua bán, giao dịch hoặc trung gian trong lĩnh vực tài chính hoặc thương mại. Trong ngữ cảnh của ngành tài chính, "non-dealer" phản ánh các bên không có quyền quyết định hoặc kiểm soát đối với các giao dịch trên thị trường. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể mang sắc thái khác nhau tùy theo lĩnh vực áp dụng cụ thể.
