Bản dịch của từ Non-descript frames trong tiếng Việt

Non-descript frames

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-descript frames(Noun)

nˈɒndɪskrˌɪpt frˈeɪmz
ˈnɑndɪsˈkrɪpt ˈfreɪmz
01

Những khung hình không nổi bật hoặc thu hút sự chú ý

Frames that do not stand out or attract attention

Ví dụ
02

Khung ảnh thông thường hoặc đơn giản mà không có thiết kế đặc biệt.

Generic or ordinary frames without specific design

Ví dụ
03

Khung hình thiếu các đặc điểm hoặc tính chất nổi bật.

Frames that lack distinctive features or characteristics

Ví dụ