Bản dịch của từ Non-dynamic design trong tiếng Việt

Non-dynamic design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-dynamic design(Noun)

nˌɒndɪnˈæmɪk dɪzˈaɪn
ˌnɑndɪˈnæmɪk ˈdɛsaɪn
01

Một thiết kế không thay đổi hay thích nghi theo thời gian hoặc khi người dùng tương tác

A design that remains unchanged or adaptable over time or when receiving feedback from users.

这是一种设计,没有随时间变化或根据用户反馈进行调整的理念。

Ví dụ
02

Thiết kế tĩnh, trong đó các thành phần cố định và không tương tác động

A static design where elements remain in fixed positions and do not interact dynamically.

这是一个静态设计,元素保持固定位置,不会进行动态互动。

Ví dụ
03

Một thiết kế mang đặc điểm ít hoặc không có sự chuyển động hoặc hoạt động nào.

A design characterized by calmness or a lack of activity.

这是一种以宁静或缺乏活动为特色的设计。

Ví dụ