Bản dịch của từ Non-parfocal lens trong tiếng Việt

Non-parfocal lens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-parfocal lens(Noun)

nˌɒnpˈɑːfəʊkəl lˈɛnz
nɑnˈpɑrfəkəɫ ˈɫɛnz
01

Một ống kính không giữ được độ nét khi thay đổi độ phóng đại.

A lens that does not maintain focus across different magnifications

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các hệ thống quang học nơi có nhiều mặt phẳng tiêu cự khác nhau.

Typically used in optical systems where different focal planes are involved

Ví dụ
03

Một ống kính được thiết kế dành cho việc chụp ảnh, có thể cần phải điều chỉnh tiêu cự khi thay đổi khoảng cách nét.

A lens designed for imaging that may require refocusing when changing the focal length

Ví dụ