Bản dịch của từ Non-positive trong tiếng Việt
Non-positive

Non-positive (Adjective)
Không dương — chỉ các giá trị không lớn hơn 0, tức là có thể bằng 0 hoặc âm. Thường dùng cho số, hàm số, biến: tất cả giá trị đều là số âm hoặc bằng 0.
Not positive specifically of a number either negative or equal to zero of a function variable etc taking values which are always either negative or equal to zero.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-positive" được sử dụng để chỉ một số liệu hoặc giá trị không dương, tức là những số bằng 0 hoặc nhỏ hơn 0. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và khoa học. Trong tiếng Anh, "non-positive" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về viết hay nói. Tuy nhiên, một số tài liệu nghiên cứu có thể ưa chuộng cách diễn đạt khác trong từng ngữ cảnh văn hóa.
Từ "non-positive" được sử dụng để chỉ một số liệu hoặc giá trị không dương, tức là những số bằng 0 hoặc nhỏ hơn 0. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và khoa học. Trong tiếng Anh, "non-positive" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về viết hay nói. Tuy nhiên, một số tài liệu nghiên cứu có thể ưa chuộng cách diễn đạt khác trong từng ngữ cảnh văn hóa.
