non-reflexive
non-reflexive (Adjective)
Nghĩa 01
Trong ngữ pháp: không phản thân — tức là động từ hoặc cấu trúc không dùng hình thức phản thân (không biểu thị rằng hành động quay lại với chính chủ ngữ).
Grammar Not reflexive.
Nghĩa 02
Trong toán học và logic: chỉ một quan hệ mà có thể xảy ra hoặc không giữa một đối tượng và chính nó — tức là quan hệ đó không nhất thiết phải luôn đúng khi so sánh một phần tử với chính nó.
Mathematics and Logic Relating to or designating a relation which may but need not hold between a term and itself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
non-reflexive (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "non-reflexive" chỉ khía cạnh không phản chiếu hoặc không trở lại bản thân trong ngữ cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa. Trong ngữ pháp, "non-reflexive" mô tả các động từ hoặc cụm từ không sử dụng đại từ phản thân (reflexive pronouns), nghĩa là chủ ngữ và tân ngữ không là cùng một thực thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.