Bản dịch của từ Non-reflexive trong tiếng Việt
Non-reflexive

Non-reflexive(Adjective)
Trong ngữ pháp: không phản thân — tức là động từ hoặc cấu trúc không dùng hình thức phản thân (không biểu thị rằng hành động quay lại với chính chủ ngữ).
Grammar Not reflexive.
语法中不反身的。
Trong toán học và logic: chỉ một quan hệ mà có thể xảy ra hoặc không giữa một đối tượng và chính nó — tức là quan hệ đó không nhất thiết phải luôn đúng khi so sánh một phần tử với chính nó.
Mathematics and Logic Relating to or designating a relation which may but need not hold between a term and itself.
与自身之间可能存在但不一定成立的关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Non-reflexive(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-reflexive" chỉ khía cạnh không phản chiếu hoặc không trở lại bản thân trong ngữ cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa. Trong ngữ pháp, "non-reflexive" mô tả các động từ hoặc cụm từ không sử dụng đại từ phản thân (reflexive pronouns), nghĩa là chủ ngữ và tân ngữ không là cùng một thực thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "non-reflexive" được hình thành từ hậu tố "non-" trong tiếng Latin, mang nghĩa là "không" và từ gốc "reflexive", xuất phát từ từ "reflexus", có nghĩa là "phản chiếu". Trong ngữ pháp, "non-reflexive" chỉ một hành động không được thực hiện trở lại trên chủ thể, trái ngược với các động từ phản thân. Sự kết hợp này phản ánh qua cách mà ngôn ngữ diễn đạt và phân loại hành động, giữ vai trò quan trọng trong việc nhận diện chức năng của từ trong câu.
Từ "non-reflexive" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Nói, nơi mà ngữ điệu giao tiếp tự nhiên và từ vựng thông dụng được ưu tiên. Trong khi đó, từ này có thể thấy trong bài thi Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề ngữ pháp và triết học ngôn ngữ. Ngoài ra, từ "non-reflexive" thường được sử dụng trong bối cảnh ngữ nghĩa học, khi thảo luận về các động từ không phản thân trong ngôn ngữ, giúp phân loại rõ ràng các hành động và chủ thể trong câu.
Từ "non-reflexive" chỉ khía cạnh không phản chiếu hoặc không trở lại bản thân trong ngữ cảnh ngữ pháp và ngữ nghĩa. Trong ngữ pháp, "non-reflexive" mô tả các động từ hoặc cụm từ không sử dụng đại từ phản thân (reflexive pronouns), nghĩa là chủ ngữ và tân ngữ không là cùng một thực thể. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "non-reflexive" được hình thành từ hậu tố "non-" trong tiếng Latin, mang nghĩa là "không" và từ gốc "reflexive", xuất phát từ từ "reflexus", có nghĩa là "phản chiếu". Trong ngữ pháp, "non-reflexive" chỉ một hành động không được thực hiện trở lại trên chủ thể, trái ngược với các động từ phản thân. Sự kết hợp này phản ánh qua cách mà ngôn ngữ diễn đạt và phân loại hành động, giữ vai trò quan trọng trong việc nhận diện chức năng của từ trong câu.
Từ "non-reflexive" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Nói, nơi mà ngữ điệu giao tiếp tự nhiên và từ vựng thông dụng được ưu tiên. Trong khi đó, từ này có thể thấy trong bài thi Đọc và Viết, liên quan đến các chủ đề ngữ pháp và triết học ngôn ngữ. Ngoài ra, từ "non-reflexive" thường được sử dụng trong bối cảnh ngữ nghĩa học, khi thảo luận về các động từ không phản thân trong ngôn ngữ, giúp phân loại rõ ràng các hành động và chủ thể trong câu.
