Anh - Việt

Bản dịch của từ Non-reflexive trong tiếng Việt

non-reflexive

AdjectiveNoun

non-reflexive (Adjective)

/nˌɑnɹəflˈɛskɨv/
/nˌɑnɹəflˈɛskɨv/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp: không phản thân — tức là động từ hoặc cấu trúc không dùng hình thức phản thân (không biểu thị rằng hành động quay lại với chính chủ ngữ).

Grammar Not reflexive.

Ví dụ
Nhiều tương tác xã hội không phản xạ và cần giao tiếp trực tiếp.Many social interactions are non-reflexive and require direct communication.
Bài đăng trên mạng xã hội thường không phản xạ, thiếu sự tham gia cá nhân.Social media posts are often non-reflexive, lacking personal engagement.

Nghĩa 02

Trong toán học và logic: chỉ một quan hệ mà có thể xảy ra hoặc không giữa một đối tượng và chính nó — tức là quan hệ đó không nhất thiết phải luôn đúng khi so sánh một phần tử với chính nó.

Mathematics and Logic Relating to or designating a relation which may but need not hold between a term and itself.

Ví dụ
Trong mạng xã hội, các kết nối không phản xạ giúp xây dựng mối quan hệ đa dạng.In social networks, non-reflexive connections can help build diverse relationships.
Các tương tác không phản xạ không phải lúc nào cũng củng cố mối liên kết cộng đồng.Non-reflexive interactions do not always strengthen community bonds among people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

non-reflexive (Noun)

/nˌɑnɹəflˈɛskɨv/
/nˌɑnɹəflˈɛskɨv/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ pháp: từ (động từ hoặc đại từ) không mang tính phản thân, tức là hành động không hướng lại về chủ ngữ. Ví dụ, một động từ non-reflexive mô tả hành động tác động lên người khác chứ không phải tác động lên chính chủ ngữ.

Grammar A nonreflexive verb or pronoun.

Ví dụ
Động từ 'give' là một động từ không phản thân trong ngữ pháp tiếng Anh.The verb 'give' is a non-reflexive verb in English grammar.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn với các động từ không phản thân trong bài viết.Many students struggle with non-reflexive verbs in their writing tasks.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh