Bản dịch của từ Non-reflexive trong tiếng Việt

Non-reflexive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-reflexive(Adjective)

nˌɑnɹəflˈɛskɨv
nˌɑnɹəflˈɛskɨv
01

Trong ngữ pháp: không phản thân — tức là động từ hoặc cấu trúc không dùng hình thức phản thân (không biểu thị rằng hành động quay lại với chính chủ ngữ).

Grammar Not reflexive.

语法中不反身的。

Ví dụ
02

Trong toán học và logic: chỉ một quan hệ mà có thể xảy ra hoặc không giữa một đối tượng và chính nó — tức là quan hệ đó không nhất thiết phải luôn đúng khi so sánh một phần tử với chính nó.

Mathematics and Logic Relating to or designating a relation which may but need not hold between a term and itself.

与自身之间可能存在但不一定成立的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Non-reflexive(Noun)

nˌɑnɹəflˈɛskɨv
nˌɑnɹəflˈɛskɨv
01

Trong ngữ pháp: từ (động từ hoặc đại từ) không mang tính phản thân, tức là hành động không hướng lại về chủ ngữ. Ví dụ, một động từ non-reflexive mô tả hành động tác động lên người khác chứ không phải tác động lên chính chủ ngữ.

Grammar A nonreflexive verb or pronoun.

非反身的动词或代词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh