Bản dịch của từ Non-religious beliefs trong tiếng Việt

Non-religious beliefs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-religious beliefs(Noun)

nˌɒnrɪlˈɪdʒəs bɪlˈiːfs
nɑnrɪˈɫɪdʒəs bɪˈɫifs
01

Những niềm tin không liên quan đến đức tin tôn giáo hay tâm linh

Beliefs that do not involve religious faith or spirituality

Ví dụ
02

Một hệ thống khái niệm không dựa trên giáo điều tôn giáo

A system of ideas that is not based on religious dogma

Ví dụ
03

Những tư tưởng triết học hoặc thế tục hướng dẫn cách hiểu biết của con người về thế giới.

Philosophical or secular ideas that guide ones understanding of the world

Ví dụ