Bản dịch của từ Non-structured context trong tiếng Việt

Non-structured context

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-structured context(Noun)

nˌɒnstrˈʌktʃəd kˈɒntɛkst
nɑnˈstrəktʃɝd ˈkɑnˌtɛkst
01

Sự vắng mặt của các phân loại hoặc sắp xếp đã được xác định trước trong một bối cảnh cụ thể.

The absence of predefined categories or arrangements in a particular setting

Ví dụ
02

Một khuôn khổ mơ hồ hoặc chưa được xác định trong đó các sự kiện hoặc tương tác diễn ra.

An ambiguous or undefined framework within which events or interactions occur

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc môi trường thiếu cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng.

A situation or environment that lacks a definite structure or organization

Ví dụ