Bản dịch của từ Non-teaching aid trong tiếng Việt
Non-teaching aid
Noun [U/C]

Non-teaching aid(Noun)
nˈɒntiːtʃɪŋ ˈeɪd
ˈnɑnˈtitʃɪŋ ˈeɪd
01
Tài liệu hỗ trợ nâng cao trải nghiệm giáo dục nhưng không thuộc về phần giảng dạy chính thức.
Support materials that enhance educational experiences but are not part of formal instruction
Ví dụ
Ví dụ
