Bản dịch của từ Non-teaching aid trong tiếng Việt

Non-teaching aid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-teaching aid(Noun)

nˈɒntiːtʃɪŋ ˈeɪd
ˈnɑnˈtitʃɪŋ ˈeɪd
01

Tài liệu hỗ trợ nâng cao trải nghiệm giáo dục nhưng không thuộc về phần giảng dạy chính thức.

Support materials that enhance educational experiences but are not part of formal instruction

Ví dụ
02

Những đồ vật hỗ trợ trong quá trình học tập nhưng không liên quan đến việc giảng dạy trực tiếp từ giáo viên.

Items that help in the learning process but do not involve the direct delivery of information by a teacher

Ví dụ
03

Một tài nguyên hoặc công cụ được sử dụng để hỗ trợ việc học hoặc giáo dục mà không cần dạy trực tiếp.

A resource or tool used to assist learning or education without direct teaching

Ví dụ