Bản dịch của từ Non-vegetable diet trong tiếng Việt
Non-vegetable diet
Phrase

Non-vegetable diet(Phrase)
nɒnvˈɛdʒɪtəbəl dˈaɪət
nɑnˈvɛdʒətəbəɫ ˈdit
01
Một chế độ ăn kiêng không có rau củ.
A diet that excludes vegetables
Ví dụ
02
Một kế hoạch ăn uống chủ yếu bao gồm các thực phẩm không phải rau như thịt, sữa và ngũ cốc.
A dietary plan consisting mainly of nonvegetable foods such as meat dairy and grains
Ví dụ
