Bản dịch của từ Non-vegetable diet trong tiếng Việt

Non-vegetable diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-vegetable diet(Phrase)

nɒnvˈɛdʒɪtəbəl dˈaɪət
nɑnˈvɛdʒətəbəɫ ˈdit
01

Một chế độ ăn kiêng không có rau củ.

A diet that excludes vegetables

Ví dụ
02

Một kế hoạch ăn uống chủ yếu bao gồm các thực phẩm không phải rau như thịt, sữa và ngũ cốc.

A dietary plan consisting mainly of nonvegetable foods such as meat dairy and grains

Ví dụ
03

Một cách ăn uống không bao gồm thành phần từ thực vật.

A way of eating that does not include plantbased ingredients

Ví dụ