ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Non-war period
Một kỷ nguyên không có chiến tranh hay xung đột bạo lực.
An era characterized by the absence of war or violent conflict
这将是一个没有战争或暴力冲突的时代。
Một khoảng thời gian mà một quốc gia không tham gia vào chiến tranh.
A period during which a country is not engaged in warfare
一个国家没有卷入战争的一段时间。
Thời kỳ hòa bình, không có xung đột quân sự.
A time of peace where military conflicts are absent
一个没有军事冲突的和平时期