Bản dịch của từ Non-war period trong tiếng Việt

Non-war period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-war period(Phrase)

nˈɒnwə pˈiərɪˌɒd
ˈnɑnˈwɔr ˈpɪriəd
01

Một thời kỳ nổi bật với sự vắng bóng chiến tranh hoặc xung đột bạo lực

An era without war or violent conflicts.

这是一个没有战争或暴力冲突的时代。

Ví dụ
02

Thời kỳ hòa bình, nơi không có xung đột quân sự

A period of peace, with no military conflicts.

一个没有军事冲突的和平时期

Ví dụ
03

Thời kỳ đất nước không xảy ra chiến tranh

A period during which a country stays out of war.

一个国家没有卷入战争的那段时间

Ví dụ