Bản dịch của từ Nonbiological lineage trong tiếng Việt

Nonbiological lineage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonbiological lineage(Noun)

nˌɒnbaɪəlˈɒdʒɪkəl lˈɪniːdʒ
ˌnɑnbiəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈɫɪnidʒ
01

Một danh mục bao gồm những cá nhân mà ở đó một đặc điểm cụ thể được truyền qua các thế hệ nhưng không phải thông qua phương tiện sinh học.

A category that includes individuals among whom a particular trait is passed down through generations but not through biological means

Ví dụ
02

Một phân loại trong đó các thực thể được liên kết thông qua các mối quan hệ không phải di truyền hoặc các đặc điểm chung.

A classification in which entities are connected through nongenetic relationships or shared characteristics

Ví dụ
03

Một dòng kế thừa hoặc thừa kế không liên quan đến di truyền.

A line of descent or succession that does not involve genetic inheritance

Ví dụ