Bản dịch của từ Nonunion trong tiếng Việt

Nonunion

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonunion(Adjective)

nɑnjˈunjn
nɑnjˈunjn
01

Không phải là thành viên của công đoàn; không đoàn kết.

Not part of a labor union not unionized.

Ví dụ

Nonunion(Noun)

nɑnjˈunjn
nɑnjˈunjn
01

(đếm được, bệnh lý) Xương gãy không thể lành lại.

Countable pathology The failure of a broken bone to heal.

Ví dụ
02

Thiếu sự đoàn kết; không đoàn kết được.

Lack of union failure to become united.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh