Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonunion trong tiếng Việt

nonunion

AdjectiveNoun

nonunion (Adjective)

/nɑnjˈunjn/
/nɑnjˈunjn/
AI

Nghĩa 01

Không thuộc công đoàn; không được tổ chức hoặc bảo vệ bởi công đoàn lao động (chỉ người lao động hoặc nơi làm việc không có thành viên công đoàn).

Not part of a labor union not unionized.

Ví dụ
Nhiều công nhân không thuộc liên đoàn gặp khó khăn với mức lương thấp và phúc lợi kém.Many nonunion workers struggle with low wages and poor benefits.
Nhân viên không thuộc liên đoàn không nhận được sự bảo vệ như thành viên liên đoàn.Nonunion employees do not receive the same protections as union members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nonunion (Noun)

/nɑnjˈunjn/
/nɑnjˈunjn/
AI

Nghĩa 01

Trong y khoa, “nonunion” là tình trạng sau khi xương gãy mà không liền lại theo thời gian bình thường — nghĩa là xương không lành, hai đầu xương không kết nối được. Có thể do máu nuôi kém, nhiễm trùng, bất động không đủ hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

countable pathology The failure of a broken bone to heal.

Ví dụ
Bác sĩ chẩn đoán John bị không liền xương sau sáu tháng phục hồi.The doctor diagnosed John with a nonunion after six months of recovery.
Sự không liền xương không được mong đợi, vì gãy xương có vẻ ổn định ban đầu.The nonunion was not expected, as the fracture seemed stable initially.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng không đoàn kết hoặc không hợp nhất; sự không trở thành một khối/đoàn thể, thất bại trong việc liên kết hoặc thống nhất.

Lack of union failure to become united.

Ví dụ
Sự không đoàn kết của cộng đồng đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội năm ngoái.The nonunion of the community led to increased social problems last year.
Không có sự không đoàn kết nào giữa các thành viên trong dự án xã hội này.There is no nonunion among the members in this social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh