Bản dịch của từ Nonvisual trong tiếng Việt

Nonvisual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonvisual(Adjective)

nɒnvˈɪʒuːəl
nɑnˈvɪʒuəɫ
01

Đề cập đến các khía cạnh hoặc yếu tố không có đặc điểm thị giác.

Referring to aspects or elements that do not have visual characteristics

Ví dụ
02

Diễn đạt hoặc truyền đạt thông tin mà không cần sử dụng hình ảnh hoặc hình thức trực quan.

Expressing or conveying information without the use of images or visuals

Ví dụ
03

Không liên quan đến hoặc không bao gồm thị giác hay cảm nhận thị giác

Not relating to or involving sight or visual perception

Ví dụ