Bản dịch của từ Normal living space trong tiếng Việt

Normal living space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal living space(Noun)

nˈɔːməl lˈaɪvɪŋ spˈeɪs
ˈnɔrməɫ ˈɫaɪvɪŋ ˈspeɪs
01

Một không gian phù hợp cho việc sinh sống hoặc cư trú bình thường.

A space that is suitable for normal habitation or occupancy

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc môi trường nơi mọi người sinh sống và tương tác.

An area or environment where people live and interact

Ví dụ
03

Môi trường xung quanh hoặc điều kiện sống của một người.

The general surroundings or conditions in which one lives

Ví dụ