Bản dịch của từ Normal loss trong tiếng Việt

Normal loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal loss(Noun)

nˈɔɹməl lˈɔs
nˈɔɹməl lˈɔs
01

Một loại tổn thất mà tổ chức dự đoán trước và đã tính toán trong kế hoạch tài chính.

An expected loss that an organization anticipates and has accounted for in its financial plan.

这是一种组织在财务计划中预计和已计算的损失类型。

Ví dụ
02

Sự giảm giá chuẩn hoặc dự kiến của tài sản theo thời gian do hao mòn.

The decrease in the standard or expected value of an asset over time due to depreciation.

资产随着时间的推移发生的标准价值或预期价值的贬损,通常称为折旧。

Ví dụ
03

Lỗ vốn tự nhiên xảy ra trong quá trình kinh doanh thông thường mà không phải do các sự kiện hay hoàn cảnh đặc biệt gây ra.

Naturally occurring losses happen during normal operations without any special events or circumstances.

在正常运营过程中自然发生的损失,没有特殊事件或情况引发。

Ví dụ