Bản dịch của từ Normalise trong tiếng Việt

Normalise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normalise(Verb)

nˈɔːməlˌaɪz
ˈnɔrməˌɫaɪz
01

Để điều chỉnh các giá trị được đo trên các thang đo khác nhau về một thang đo chung

To adjust values measured on different scales to a common scale

Ví dụ
02

Để làm cho một điều gì đó trở nên bình thường hoặc tiêu chuẩn.

To make something normal or standard

Ví dụ
03

Để đưa về trạng thái bình thường

To bring into a state of normalcy

Ví dụ

Họ từ