Bản dịch của từ North african trong tiếng Việt

North african

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North african(Adjective)

nˈɔːθ ˈæfrɪkən
ˈnɔrθ ˈafrɪkən
01

Liên quan đến phần bắc của châu Phi.

Of or relating to the northern part of Africa

Ví dụ
02

Có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng của Bắc Phi.

Originating from or characteristic of North Africa

Ví dụ
03

Liên quan đến các nền văn hóa, quốc gia hoặc người dân của khu vực phía bắc châu Phi.

Pertaining to the cultures countries or people of the northern region of Africa

Ví dụ