Bản dịch của từ Nostalgically trong tiếng Việt
Nostalgically
Adverb

Nostalgically(Adverb)
nɒstˈældʒɪkli
nɑˈstæɫdʒɪkɫi
01
Một cách gợi nhớ đến một nỗi nhớ thương hoặc hoài niệm về quá khứ.
In a manner that evokes a sentimental or wistful yearning for the past
Ví dụ
03
Một cách sâu lắng hoặc gợi nhớ
In a reflective or evocative way
Ví dụ
