Bản dịch của từ Not mine trong tiếng Việt
Not mine
Phrase

Not mine(Phrase)
nˈɒt mˈaɪn
ˈnɑt ˈmaɪn
01
Dùng để diễn đạt sự bất đồng hoặc sự khác biệt
Used to express disagreement or differentiation
Ví dụ
02
Không thuộc về tôi, chỉ ra rằng thứ gì đó do người khác sở hữu.
Not belonging to me indicating something is owned by another
Ví dụ
