Bản dịch của từ Not mine trong tiếng Việt

Not mine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not mine(Phrase)

nˈɒt mˈaɪn
ˈnɑt ˈmaɪn
01

Dùng để diễn đạt sự bất đồng hoặc sự khác biệt

Used to express disagreement or differentiation

Ví dụ
02

Không thuộc về tôi, chỉ ra rằng thứ gì đó do người khác sở hữu.

Not belonging to me indicating something is owned by another

Ví dụ
03

Một cách để chỉ ra rằng điều gì đó không liên quan đến bản thân.

A way to indicate something does not pertain to oneself

Ví dụ