Bản dịch của từ Not my problem trong tiếng Việt

Not my problem

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not my problem(Phrase)

nˈɒt mˈaɪ prˈɒbləm
ˈnɑt ˈmaɪ ˈprɑbɫəm
01

Một tuyên bố cho biết rằng ai đó không muốn tham gia vào một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

A statement indicating that someone does not want to be involved in an issue or situation

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt được dùng để từ chối trách nhiệm cho một vấn đề.

An expression used to dismiss responsibility for a problem

Ví dụ
03

Một cách để diễn đạt rằng người nói không có hứng thú trong việc giải quyết vấn đề của người khác.

A way to convey that the speaker has no interest in solving someone elses problem

Ví dụ