Bản dịch của từ Not sleep trong tiếng Việt

Not sleep

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not sleep(Phrase)

nˈɒt slˈiːp
ˈnɑt ˈsɫip
01

Kiêng ngủ vào một thời điểm nhất định

To refrain from sleeping at a particular time

Ví dụ
02

Không thể ngủ hoặc không tham gia vào giấc ngủ

To be unable to sleep or not engage in sleep

Ví dụ
03

Thường đề cập đến việc thức suốt đêm

Generally refers to staying awake during the night

Ví dụ