Bản dịch của từ Not solid trong tiếng Việt

Not solid

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not solid(Idiom)

01

Một trạng thái không đáng tin cậy hoặc dao động.

A state of being untrustworthy or wavering

摇摆不定 - 指状态不稳,缺乏信心或可靠性

Ví dụ
02

Một dấu hiệu của một cái gì đó thiếu tính lâu dài hoặc ổn định.

An indication of something lacking permanence or stability

不稳固的 - 指缺乏持久性或稳定的迹象

Ví dụ
03

Một cái gì đó không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy.

Something that is uncertain or unreliable

不实 - 指某事物不确定或不可靠

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh