Bản dịch của từ Notetaking trong tiếng Việt
Notetaking

Notetaking (Noun)
Hành động ghi chép lại những thông tin quan trọng thu được từ một nguồn cụ thể, chẳng hạn như bài giảng, buổi thuyết trình hoặc tài liệu học tập.
The practice of writing down pieces of information gained from a particular source such as a lecture or presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Notetaking (ghi chú) là quá trình ghi lại thông tin cần thiết từ bài giảng, tài liệu hay cuộc họp nhằm mục đích ghi nhớ và phục vụ cho việc học tập hoặc làm việc sau này. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù trong văn phong, người Anh có xu hướng sử dụng "note-taking" với dấu gạch ngang hơn. Notetaking có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau như ghi chép tuyến tính, sơ đồ tư duy, hay bảng tóm tắt, mỗi phương pháp phù hợp với cách tiếp nhận thông tin khác nhau của từng cá nhân.
Notetaking (ghi chú) là quá trình ghi lại thông tin cần thiết từ bài giảng, tài liệu hay cuộc họp nhằm mục đích ghi nhớ và phục vụ cho việc học tập hoặc làm việc sau này. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù trong văn phong, người Anh có xu hướng sử dụng "note-taking" với dấu gạch ngang hơn. Notetaking có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau như ghi chép tuyến tính, sơ đồ tư duy, hay bảng tóm tắt, mỗi phương pháp phù hợp với cách tiếp nhận thông tin khác nhau của từng cá nhân.
