Bản dịch của từ Notetaking trong tiếng Việt

Notetaking

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notetaking(Noun)

nˈoʊttˌeɪkɨŋ
nˈoʊttˌeɪkɨŋ
01

Việc thực hành viết ra những mẩu thông tin thu được từ một nguồn cụ thể, chẳng hạn như một bài giảng hoặc bài thuyết trình.

The practice of writing down pieces of information gained from a particular source such as a lecture or presentation.

Ví dụ

Notetaking(Verb)

nˈoʊttˌeɪkɨŋ
nˈoʊttˌeɪkɨŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của notetake.

Present participle and gerund of notetake.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh