Bản dịch của từ Nothing but trong tiếng Việt

Nothing but

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nothing but(Phrase)

nˈʌθɨŋ bˈʌt
nˈʌθɨŋ bˈʌt
01

Diễn đạt việc thiếu cái gì đó hoặc thông báo về việc không có gì đó.

Expressing a lack of something or announcing someone's absence.

表达缺乏某物或宣布某物不存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ ra rằng điều gì đó là không quan trọng hoặc không đáng kể.

Indicates that something is irrelevant or insignificant.

指出某事与此无关或微不足道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nhấn mạnh rằng không còn gì ngoài những gì đã nêu ra.

Used to emphasize that nothing else except what is specified.

用来强调除了所提到的之外,没有其他的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh