Bản dịch của từ Noticing value trong tiếng Việt

Noticing value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noticing value(Noun)

nˈəʊtɪsɪŋ vˈæljuː
ˈnɑtɪsɪŋ ˈvæɫju
01

Hành động cảm nhận hoặc nhận thức về điều gì đó

The act of becoming aware of or recognizing something.

意识到某事或开始认识到某事的过程

Ví dụ
02

Sự chú ý dành cho ai đó hoặc điều gì đó

Attention is paid to someone or something.

注意力集中在某人或某事上。

Ví dụ
03

Một câu phát biểu hoặc in ấn cung cấp thông tin hoặc cảnh báo

A notice is a written or printed statement that provides information or warnings.

一份书面或印刷的声明,提供信息或警告

Ví dụ