Anh - Việt
nouns
Noun
nouns (Noun)
/nˈaʊnz/
/ˈnaʊnz/
AI
Ví dụ
Trong bài luận, những danh từ như nghèo đói và bình đẳng gọi tên các vấn đề xã hội.In IELTS essays, nouns like poverty and equality name social issues.
Trên mạng xã hội, chỉ danh từ không giải thích được vì sao người trẻ biểu tình.On social media, nouns alone do not explain why young people protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài luận xã hội, danh từ như học sinh và cộng đồng chỉ người và địa điểm.In social essays, nouns like students and communities represent people and places.
Trong xã hội học, công bằng không phải là danh từ chỉ vật thể.In sociology, fairness is not a noun for a physical thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa