Anh - Việt

Bản dịch của từ Nouns trong tiếng Việt

nouns

Noun

nouns (Noun)

/nˈaʊnz/
/ˈnaʊnz/
AI

Nghĩa 01

Một từ đóng vai trò là tên gọi của một sự vật cụ thể hoặc một tập hợp các sự vật.

A word that functions as the name of some specific thing or set of things

Ví dụ
Trong bài luận, những danh từ như nghèo đói và bình đẳng gọi tên các vấn đề xã hội.In IELTS essays, nouns like poverty and equality name social issues.
Trên mạng xã hội, chỉ danh từ không giải thích được vì sao người trẻ biểu tình.On social media, nouns alone do not explain why young people protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần từ loại đại diện cho người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm.

The part of speech that represents a person place thing or concept

Ví dụ
Trong bài luận xã hội, danh từ như học sinh và cộng đồng chỉ người và địa điểm.In social essays, nouns like students and communities represent people and places.
Trong xã hội học, công bằng không phải là danh từ chỉ vật thể.In sociology, fairness is not a noun for a physical thing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh