Bản dịch của từ Novel genetic sequencing trong tiếng Việt

Novel genetic sequencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel genetic sequencing(Noun)

nˈɒvəl dʒɛnˈɛtɪk sˈiːkwənsɪŋ
ˈnoʊvəɫ ˌdʒɛˈnɛtɪk ˈsikwənsɪŋ
01

Một phương pháp giải trình tự gen mới được phát minh.

A newly invented method of genetic sequencing

Ví dụ
02

Một tác phẩm hư cấu thường ở dạng sách.

A narrative work of fiction typically in the form of a book

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình xác định trình tự vật liệu gen.

The act or process of sequencing genetic material

Ví dụ