Bản dịch của từ Now you're talking trong tiếng Việt
Now you're talking
Phrase

Now you're talking(Phrase)
nˈəʊ jˈuːə tˈɔːkɪŋ
ˈnoʊ ˈjur ˈtɔkɪŋ
Ví dụ
02
Cho thấy ai đó cuối cùng cũng đã nêu ra một quan điểm hợp lý.
Indicates that someone is finally expressing a valid point
Ví dụ
03
Một khẳng định cho thấy người nói hài lòng với chủ đề đang được thảo luận.
An affirmation that suggests the speaker is pleased with the subject being discussed
Ví dụ
