Bản dịch của từ Nowhere near accomplished trong tiếng Việt

Nowhere near accomplished

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nowhere near accomplished(Phrase)

nˈəʊheə nˈiə ˈækəmplˌɪʃt
ˈnoʊˌhɛr ˈnɪr ˈækəmˈpɫɪʃt
01

Thiếu hụt đáng kể về kỹ năng hoặc sự công nhận

Significantly lacking in skill or recognition

Ví dụ
02

Hoàn toàn không đạt được điều gì

Not at all close to achieving something

Ví dụ
03

Còn xa mới đạt được thành công hay hoàn thiện.

Far from being successful or complete

Ví dụ