Bản dịch của từ Nucleophilicity trong tiếng Việt

Nucleophilicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleophilicity(Noun)

njˌuːklɪˌɒfɪlˈɪsɪti
ˌnukɫiˌoʊfəˈɫɪsɪti
01

Một thước đo tính phản ứng của một nucleophile

A measure of the reactivity of a nucleophile

Ví dụ
02

Độ mạnh của một nucleophile trong phản ứng

The strength of a nucleophile in a reaction

Ví dụ
03

Khả năng của nucleophile trong việc cung cấp một cặp electron cho electrophile trong một phản ứng hóa học.

The ability of a nucleophile to donate an electron pair to an electrophile in a chemical reaction

Ví dụ