Bản dịch của từ Nudge nudge wink wink trong tiếng Việt

Nudge nudge wink wink

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nudge nudge wink wink(Interjection)

ˈnʌdʒ nʌdʒ ˌwɪŋk wɪŋk
ˈnʌdʒ nʌdʒ ˌwɪŋk wɪŋk
01

(thành ngữ, hài hước, cũng có tính chất ngụ ý) Một cụm từ dùng để ám chỉ rằng người nói đang nói bóng gió về một điều gì đó khác.

(idiomatic, humorous, also attributive) A phrase used to hint that the speaker is euphemistically referring to something else.

Ví dụ