Anh - Việt
nuggets
Noun
nuggets (Noun)
/nˈʌɡɪts/
/ˈnəɡəts/
AI
Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, tình nguyện viên phục vụ gà viên cho tám mươi trẻ em.At Maya's community picnic, volunteers served chicken nuggets to eighty children.
Câu lạc bộ xã hội của trường không bán gà viên tại hội chợ từ thiện hôm thứ Sáu.The school social club did not sell nuggets at Friday's charity fair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Ghana, những cục vàng nhỏ giúp nhiều gia đình sống sau hoạt động khai thác cộng đồng.In Ghana, small gold nuggets support many families after community mining.
Những cục vàng này không phải là bằng chứng giả trong nghiên cứu xã hội của Maria.These gold nuggets are not fake evidence in Maria's social study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa