Anh - Việt

Bản dịch của từ Nullifies trong tiếng Việt

nullifies

Verb

nullifies (Verb)

/nˈʌlɪfˌaɪz/
/ˈnəɫəˌfaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho vô hiệu; làm cho không có hiệu lực hoặc không có khả năng.

Làm cho vô hiệu; làm cho không có hiệu lực hoặc không có khả năng.

To make null to render legally void or inoperative

Ví dụ
Theo Điều 12, giấy miễn trừ có chữ ký của Maya làm vô hiệu đơn khiếu nại pháp lý của tổ chức từ thiện.Under Article 12, Maya's signed waiver nullifies the charity's legal complaint.
Không tòa án nào làm mất hiệu lực quyền của người thuê nhà nếu thiếu phiên điều trần công khai.No court nullifies tenants' rights without a public hearing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để phủ định hoặc làm cho không còn giá trị.

Để phủ định hoặc làm cho không còn giá trị.

To negate or invalidate

Ví dụ
Bằng chứng mới bác bỏ kết luận cũ trong nghiên cứu xã hội của Sarah.New evidence nullifies the old conclusion in Sarah's social study.
Thu nhập thấp không làm mất tác động tích cực của hoạt động tình nguyện cộng đồng.Low income does not nullify the positive effects of community volunteering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để bãi bỏ hoặc hủy bỏ một điều gì đó.

Để bãi bỏ hoặc hủy bỏ một điều gì đó.

To annul or cancel something

Ví dụ
Luật mới hủy bỏ các quy định nhà ở bất công tại Chicago.The new law nullifies unfair housing rules in Chicago.
Chính sách này không bao giờ xóa bỏ mối lo về thất nghiệp ở thanh niên.The policy never nullifies concerns about youth unemployment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh