Bản dịch của từ Nullify failure trong tiếng Việt

Nullify failure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nullify failure(Verb)

nˈʌlɪfˌaɪ fˈeɪljɔː
ˈnəɫəˌfaɪ ˈfeɪɫjɝ
01

Biến một điều gì đó thành vô nghĩa

To render something null to void

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu hoặc không có hiệu lực để huỷ bỏ.

To make something void or ineffective to cancel out

Ví dụ
03

Để hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyết định pháp lý

To negate or invalidate a legal decision

Ví dụ